Thị trường tái chế và thu mua phế liệu tại Việt Nam luôn sôi động và có tính biến động cao. Việc nắm bắt chính xác giá phế liệu mới nhất giúp các doanh nghiệp, chủ xưởng sản xuất, các cửa hàng ve chai và cá nhân người bán tối ưu hóa lợi nhuận. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan, chi tiết và cập nhật về giá phế liệu, giúp bạn dễ dàng tra cứu cũng như hiểu rõ các yếu tố tác động đến sự biến động giá.

Bảng giá phế liệu hôm nay
Dưới đây là bảng tổng hợp giá phế liệu được cập nhật mới nhất (tháng 1/2026) dựa trên khảo sát thực tế thị trường.
| Loại phế liệu | Giá thu mua (VNĐ/kg) | |
| Phế liệu đồng | Đồng cáp | 207.600 – 523.200 |
| Đồng đỏ | 182.400 – 397.200 | |
| Mạt đồng vàng | 133.200 – 259.200 | |
| Đồng cháy | 170.400 – 303.600 | |
| Đồng vàng | 153.600 – 327.600 | |
| Phế liệu nhôm | Nhôm đặc | 78.000 – 117.600 |
| Hợp kim nhôm | 69.600 – 94.800 | |
| Vụn nhôm, mạt nhôm | 38.400 – 81.600 | |
| Bột nhôm | 19.200 | |
| Nhôm dẻo | 56.400 – 81.600 | |
| Nhôm máy | 56.400 – 75.600 | |
| Phế liệu sắt | Sắt đặc | 10.800 – 18.000 |
| Sắt vụn | 10.200 – 15.600 | |
| Sắt gỉ sét | 10.200 – 14.400 | |
| Sắt công trình | 10.800 – 19.200 | |
| Dây sắt thép | 8.400 – 13.200 | |
| Bazo sắt | 8.400 – 13.200 | |
| Bã sắt | 3.600 – 9.600 | |
| Phế liệu inox | Inox 201 | 27.600 – 56.400 |
| Inox 304, 316 | 51.600 – 91.200 | |
| Inox 410, 420, 430 | 27.600 – 42.000 | |
| Bazơ inox | 19.200 – 31.200 | |
| Bao bì & nhựa phế liệu | Bao Jumbo | 94.800 – 120.000 |
| Bao nhựa | 120.000 – 265.200 | |
| Nhựa PP | 27.600 – 58.800 | |
| Nhựa ABS | 40.800 – 81.600 | |
| Nhựa PVC | 19.200 – 61.200 | |
| Nhựa HI | 32.400 – 69.600 | |
| Ống nhựa | 21.600 – 32.400 | |
| Các loại phế liệu khác | Kẽm phế liệu | 73.200 – 139.200 |
| Hợp kim gang | 11.400 – 30.000 | |
| Hợp kim thiếc | 960.000 – 2.880.000 | |
| Chì phế liệu | 66.000 – 2.760.000 | |
| Hợp kim phế liệu (dao, khuôn…) | 1.440.000 – 3.120.000 | |
| Thiếc & hợp kim thiếc | 900.000 – 2.880.000 | |
| Bạc phế liệu | 8.400.000 – 18.000.000 | |
| Niken phế liệu | 504.000 – 1.560.000 | |
| Thùng phuy sắt | 120.000 – 144.000 | |
| Thùng phuy nhựa | 60.000 – 72.000 | |
| Vải phế liệu | 12.840 – 120.000 | |
| Bình acquy phế liệu | 24.000 – 30.000 | |
| Máy móc, nhà xưởng thanh lý | Liên hệ báo giá | |
Lưu ý: Bảng giá phế liệu trên đây mang tính tham khảo và được cập nhật từ hệ thống thu mua của Phế Liệu Huy Lộc Phát tại TP.HCM. Giá cụ thể có thể thay đổi theo thời điểm, tình trạng và số lượng hàng hóa.
Giá phế liệu hôm nay tăng hay giảm phụ thuộc yếu tố nào?
Nhiều khách hàng thường thắc mắc tại sao bảng giá phế liệu lại có sự chênh lệch lớn giữa các ngày hoặc giữa các khu vực. Dưới đây là những yếu tố chính quyết định giá thu mua phế liệu trên thị trường hiện nay:
Quy mô và đơn vị thu mua
Thị trường phế liệu tại Việt Nam có nhiều quy mô hoạt động khác nhau, từ nhỏ lẻ đến chuyên nghiệp.
- Hộ kinh doanh cá thể/ve chai: Mua bán lẻ trong khu vực dân cư. Giá thu mua thấp hơn và thường không có bảng giá niêm yết.
- Vựa phế liệu/quý doanh nghiệp: Có cơ sở, xe tải/gắn máy thu gom và xử lý tại chỗ.
- Công ty thu mua chuyên nghiệp: Như Phế Liệu Huy Lộc Phát, có khả năng gom hàng từ các dự án lớn, nhà xưởng, khu công nghiệp với hệ thống cân điện tử, xe nâng, đội bốc xếp chuyên nghiệp.
Việc hợp tác với công ty có quy mô lớn giúp đảm bảo minh bạch – giá tốt – thanh toán nhanh chóng

Chất liệu phế liệu
Đây là yếu tố tiên quyết. Ví dụ, cùng là phế liệu đồng nhưng đồng cáp có độ tinh khiết cao sẽ có giá cao hơn nhiều so với đồng vàng hay đồng vụn lẫn tạp chất. Đối với sắt, sắt loại 1 (sắt đặc, sắt cây) luôn đứng đầu bảng về giá so với sắt vụn hay sắt gỉ nặng.
Chủng loại hàng hóa
Chủng loại phế liệu ảnh hưởng rất lớn đến giá thu gom. Mỗi loại vật liệu có những đặc tính hóa học, vật lý khác nhau, khiến giá trị tái chế và nhu cầu thị trường cũng có sự chênh lệch.
Một số kim loại hiếm như đồng, nhôm, sắt thường có giá cao hơn so với các kim loại khác hoặc phế liệu nhựa, giấy. Đặc biệt, phế liệu càng tinh khiết, ít tạp chất thì giá trị càng cao (đồng đỏ nguyên chất sẽ có giá cao hơn đồng hợp kim).

Chất lượng và số lượng phế liệu
Trong ngành thu mua phế liệu, nguyên tắc số lượng lớn giá tốt luôn được áp dụng. Khi quý khách bán phế liệu với khối lượng hàng chục tấn, đơn vị thu mua có thể tối ưu chi phí vận chuyển và nhân công, từ đó trích lại phần lợi nhuận cao hơn cho người bán so với việc thu mua nhỏ lẻ vài kg.
Sự biến động giá thị trường
Việt Nam là quốc gia xuất nhập khẩu phế liệu và các thành phẩm kim loại lớn. Do đó, sự biến động của sàn giao dịch kim loại London (LME) hay sự thay đổi giá nguyên liệu tại Trung Quốc sẽ ngay lập tức phản ánh vào giá phế liệu hôm nay tại Việt Nam. Khi tỷ giá USD tăng, giá phế liệu nhập khẩu tăng kéo theo giá thu mua trong nước cũng biến động theo.
Giá phế liệu bao nhiêu tiền 1kg? Giá phế liệu hôm nay?
Mức giá phế liệu không cố định mà thường xuyên biến động theo cung – cầu thị trường, giá nguyên liệu đầu vào và nhu cầu sản xuất của các nhà máy trong nước. Dưới đây là danh sách chi tiết giá các loại phế liệu phổ biến hiện nay.
Giá sắt vụn bao nhiêu tiền 1kg?
Hiện nay, giá phế liệu sắt thép hôm nay dao động khá rộng. Sắt đặc loại 1 có giá từ 12.000 đến 15.000 VNĐ/kg. Sắt vụn, sắt loại 2 dùng trong xây dựng có giá khoảng 10.000 đến 12.000 VNĐ/kg. Các loại sắt vụn nát, sắt gỉ nặng thường chỉ được thu mua với giá từ 8.000 đến 9.500 VNĐ/kg.
Sự biến động này phụ thuộc nhiều vào nhu cầu phôi thép của các nhà máy luyện kim trong nước như Hòa Phát hay Pomina.

Giá đồng phế liệu bao nhiêu tiền 1kg?
Đồng luôn là mặt hàng có giá trị cao nhất trong các loại phế liệu kim loại phổ biến. Giá phế liệu đồng hôm nay bao nhiêu tiền 1kg là câu hỏi được nhiều người quan tâm nhất. Đồng cáp loại 1 đang giữ mức giá từ 220.000 – 285.000 VNĐ/kg. Đồng đỏ dao động quanh mức 180.000 – 210.000 VNĐ/kg. Đồng vàng hay đồng thau có mức giá từ 95.000 – 155.000 VNĐ/kg.

Giá phế liệu inox bao nhiêu tiền 1kg?
Thu mua inox phế liệu giá bao nhiêu tùy thuộc vào mã số của nó. Inox 304, nhờ khả năng chống gỉ tuyệt vời, có giá từ 35.000 đến 65.000 VNĐ/kg. Inox 201 rẻ hơn, dao động từ 12.000 đến 25.000 VNĐ/kg. Các loại inox vụn mạt có giá dưới 10.000 VNĐ/kg.

Giá nhôm phế liệu bao nhiêu tiền 1kg?
Nhôm đà loại 1 có mức giá khá ổn định từ 45.000 đến 55.000 VNĐ/kg. Nhôm máy, nhôm đúc có giá từ 30.000 đến 45.000 VNĐ/kg. Nhôm vụn, nhôm dẻo có giá thấp hơn, khoảng 25.000 đến 35.000 VNĐ/kg.

Giá phế liệu Niken bao nhiêu tiền 1kg?
Niken là kim loại quý hiếm dùng trong sản xuất pin và hợp kim đặc biệt. Giá niken phế liệu rất cao, thường dao động từ 380.000 đến 450.000 VNĐ/kg tùy vào độ tinh khiết.

Giá phế liệu hợp kim bao nhiêu tiền 1kg?
Giá thu mua hợp kim phế liệu hôm nay dao động từ khoảng 58.000 – 950.000 VNĐ/kg, hợp kim thiếc từ 253.000 – 1.544.200 VNĐ/kg, còn các loại hợp kim mũi khoan, dao phay có thể có giá từ 250.000 – 915.000 VNĐ/kg hoặc hơn.

Giá phế liệu thiếc bao nhiêu tiền 1kg?
Giá thu mua phế liệu thiếc rất đa dạng, tùy thuộc vào chất lượng, độ tinh khiết (thiếc tinh, thiếc vụn, thiếc thanh, thiếc hàn), hợp kim (có bạc, không chì) và số lượng.
- Thiếc phế liệu (thông thường): 220.000 – 985.000 VNĐ/kg.
- Thiếc hàn dây: 310.000 – 858.000 VNĐ/kg.
- Thiếc thanh: 280.000 – 750.000 VNĐ/kg.
- Thiếc vụn: 70.000 – 90.000 VNĐ/kg (theo Phế liệu miền bắc).
- Thiếc có bạc/Điện tử: 8.900.000 – 12.000.000 VNĐ/kg (có thể cao hơn).
- Thiếc nguyên chất: 2.500.000 – 12.500.000 VNĐ/kg.

Giá phế liệu chì bao nhiêu tiền 1kg?
Giá chì phế liệu tại Việt Nam có nhiều mức khác nhau tùy theo loại, cụ thể như sau:
- Chì phế liệu bình ắc quy: Khoảng 32.000 – 50.000 VNĐ/kg.
- Chì phế liệu lưới: Khoảng 26.000 – 35.000 VNĐ/kg.
- Chì phế liệu dẻo: Khoảng 465.000 – 900.000 VNĐ/kg.
- Chì phế liệu điện tử có bạc: Khoảng 7.000.000đ/kg – 12.800.000 VNĐ/kg.
- Chì thiếc cục, cuộn, cây: Khoảng 485.000 – 900.000 VNĐ/kg.

Chính sách của công ty Phế Liệu Huy Lộc Phát với đại lý cả nước
Phế Liệu Huy Lộc Phát không chỉ tập trung vào việc thu mua trực tiếp mà còn xây dựng một mạng lưới đối tác, đại lý rộng khắp cả nước. Chúng tôi hiểu rằng sự thành công của công ty gắn liền với lợi ích của các cộng tác viên và đại lý. Chính vì thế, chúng tôi áp dụng những chính sách vô cùng hấp dẫn:
- Mức chiết khấu hoa hồng cao: Đối với những người giới thiệu nguồn hàng hoặc các đại lý gom hàng số lượng lớn, chúng tôi luôn dành một phần hoa hồng xứng đáng, được thanh toán ngay khi giao dịch hoàn tất. Tỷ lệ hoa hồng có thể lên đến hàng chục triệu đồng cho các đơn hàng nhà xưởng quy mô lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển và bốc xếp: Với những đại lý mới chưa có hệ thống xe tải, Huy Lộc Phát sẵn sàng hỗ trợ xe vận chuyển tận nơi. Đội ngũ nhân công bốc xếp chuyên nghiệp của chúng tôi sẽ xử lý mọi công đoạn nặng nhọc nhất.
- Báo giá minh bạch: Chúng tôi cam kết cung cấp bảng giá phế liệu chính xác và sát thị trường nhất cho đại lý. Mọi thay đổi về giá đều được thông báo kịp thời để đại lý điều chỉnh kế hoạch thu gom.
- Thanh toán linh hoạt: Chúng tôi thực hiện thanh toán ngay lập tức bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi hàng được cân và bốc lên xe. Điều này giúp các đại lý xoay vòng vốn nhanh chóng để tiếp tục kinh doanh.

Một số câu hỏi thường gặp về giá thu mua phế liệu hôm nay
Dưới đây là tổng hợp các câu hỏi mà khách hàng thường xuyên gửi về cho chúng tôi để giúp quý vị có thêm thông tin hữu ích:
Giá thu mua phế liệu hôm nay được cập nhật mới chưa?
Giá thu mua phế liệu tpHCM thường cao hơn các tỉnh lân cận khoảng 5 đến 10 phần trăm do đây là đầu mối tập trung các nhà máy tái chế lớn. Ví dụ, sắt vụn tại đây có thể đạt mức 15.000 VNĐ/kg, trong khi ở các tỉnh xa chỉ khoảng 12.000 đến 13.000 VNĐ/kg.
Công ty Phế Liệu Huy Lộc Phát thu mua phế liệu ở khu vực nào?
Chúng tôi thu mua phế liệu tận nơi tại tất cả các quận huyện của TP.HCM và các tỉnh lân cận như Bình Dương, Đồng Nai, Long An, Tây Ninh, Bà Rịa Vũng Tàu. Với các đơn hàng lớn ở các tỉnh xa, chúng tôi vẫn sẵn sàng điều xe đến thu mua trực tiếp.
Công ty có mức chiết khấu hoa hồng đối với đối tác không?
Có. Phế Liệu Huy Lộc Phát có mức giá chiết khấu hoa hồng cực kỳ hấp dẫn dành cho đối tác. Chúng tôi cam kết thanh toán hoa hồng ngay sau khi giao dịch thành công qua hình thức chuyển khoản hoặc tiền mặt, bảo mật tuyệt đối thông tin người giới thiệu.
Hy vọng rằng bài viết này đã cung cấp cho quý khách hàng một cái nhìn sâu sắc, từ bảng giá phế liệu chi tiết đến những yếu tố ảnh hưởng đến thị trường thu mua. Huy Lộc Phát tự hào là đơn vị thu mua phế liệu với 16 năm kinh nghiệm, chuyên nhận thu mua tận nơi, giá cao, thanh toán nhanh cho cá nhân, nhà xưởng và khu công nghiệp. Đừng ngần ngại liên hệ hotline: 097 6289979 – 038 6640018 ngay hôm nay để nhận báo giá mới nhất và hỗ trợ thu mua phế liệu tận nơi!

